frontend-design
Định hướng thẩm mỹ, typography và bảng màu để giao diện mới có cá tính, không giống mẫu có sẵn
Skill cho UI/UX, design system, hình ảnh.
Định hướng thẩm mỹ, typography và bảng màu để giao diện mới có cá tính, không giống mẫu có sẵn
Xây kiến trúc token ba lớp, đặc tả component và tạo slide đúng nhận diện thương hiệu
Gợi ý style, bảng màu, font, biểu đồ và quy tắc UX khi thiết kế hoặc sửa giao diện web, mobile
Manages shadcn components and projects — adding, searching, fixing, debugging, styling, and composing UI, including chat interfaces. Provides project context, component docs, and usage examples. Applies when working with shadcn/ui, component registries, presets, --preset codes, or any project with a components.json file. Also triggers for "shadcn init", "create an app with --preset", "switch to --preset", and for building a design system or applying a DESIGN.md or brand spec to shadcn/ui.
The user wants to design, redesign, shape, critique, audit, polish, simplify, harden, animate, or otherwise improve a frontend interface: websites, landing pages, dashboards, product UI, components, forms, settings, onboarding, empty states, and native iOS or Android screens. Handles UX review, hierarchy, layout, typography, color, motion, UX copy, accessibility, responsive behavior, edge cases, and capturing or documenting design systems (DESIGN.md, tokens). Also for making bland UI bolder, loud UI quieter, or ambitious visual effects. Not for backend-only or non-UI tasks.
Xây giao diện web kiểu Apple với cử chỉ kéo vuốt, spring animation, vật liệu trong mờ và typography
Trau chuốt component và animation UI theo triết lý thiết kế của Emil Kowalski
Làm web app trên điện thoại có cảm giác native: sửa hover kẹt, lỗi 100vh, input tự zoom, chạm trễ
Soát code animation theo chuẩn khắt khe của Emil Kowalski: easing, thời lượng, hiệu năng
Dựng nhiều phương án UI khác biệt để lật xem trực tiếp trong trình duyệt và chọn bản ưng ý
Xây design system với token phân cấp, chuyển theme sáng/tối và kiến trúc thư viện component
Thiết kế app Android theo Material Design 3 và dựng UI bằng Jetpack Compose
Thiết kế app iOS theo Human Interface Guidelines và dựng view bằng SwiftUI
Xây design system bằng Tailwind CSS v4 với token, thư viện component và pattern responsive
Áp dụng typography, lý thuyết màu, hệ khoảng cách và icon để tạo style guide nhất quán
Kiểm tra accessibility theo WCAG 2.1 AA: tương phản màu, điều hướng bàn phím, vùng chạm, screen reader
Góp ý thiết kế có cấu trúc về usability, phân cấp thị giác và tính nhất quán từ Figma hoặc screenshot
Tạo tài liệu bàn giao cho dev: layout, design tokens, props, trạng thái tương tác, breakpoint
Soát design system tìm tên lệch và giá trị hardcode, viết tài liệu component và thêm pattern mới
Tổng hợp phỏng vấn, khảo sát, NPS, ticket hỗ trợ thành chủ đề, insight và đề xuất ưu tiên
Lập kế hoạch, thực hiện và tổng hợp nghiên cứu người dùng: phỏng vấn, khảo sát, usability test
Viết hoặc soát microcopy: nhãn nút CTA, thông báo lỗi, trạng thái rỗng và hộp thoại xác nhận
Dọn nhanh UI code: sửa khoảng cách, phân cấp, kiểu chữ và lỗi bố cục nhỏ
Tạo hoặc cập nhật DESIGN.md từ repo hay website, trích design tokens và ngôn ngữ thiết kế
Sửa lỗi accessibility HTML: nhãn ARIA, điều hướng bàn phím, quản lý focus, tương phản và lỗi form
Soát giao diện hiện có theo bằng chứng thiết kế và viết kế hoạch sửa cho agent khác, không sửa code
Chuyển code frontend React, Angular, Vue thành thiết kế Stitch kèm HTML tĩnh và DESIGN.md
Phân tích dự án Stitch và tổng hợp design system ngữ nghĩa vào file DESIGN.md
Tạo màn hình mới từ văn bản hoặc ảnh, sửa màn hình và sinh biến thể thiết kế bằng Stitch
Kiểm tra và cải thiện accessibility website theo WCAG 2.2, ưu tiên các lỗi cần sửa
Định nghĩa design tokens cho màu, khoảng cách, chữ và độ nổi kèm quy tắc đặt tên và sử dụng
Đánh giá giao diện theo 10 heuristic của Nielsen, xếp mức độ nghiêm trọng mà không cần người dùng thử
Đặc tả hệ thống icon: lưới, kích thước, độ dày nét, quy tắc đặt tên, nhóm và cách triển khai
Thiết kế cấu trúc nội dung, sitemap, cách gắn nhãn và mô hình điều hướng cho sản phẩm
Vẽ bản đồ hành trình một persona qua các giai đoạn, điểm chạm, cảm xúc và điểm đau
Chọn và thiết kế kiểu điều hướng như tab, drawer, sidebar hay hub phù hợp cấu trúc sản phẩm
So sánh quy ước iOS và Android, chỉ ra điểm khác biệt và khi nào nên thống nhất thiết kế
Vẽ sơ đồ luồng người dùng qua các màn hình với điểm quyết định, nhánh rẽ và luồng lỗi
Xây persona dựa trên nghiên cứu với mục tiêu, nỗi bực bội và hành vi đặc trưng
Đặc tả wireframe: ưu tiên nội dung, vị trí component và chú thích trước khi làm visual
Tìm icon trong hơn 200 thư viện Iconify và lấy SVG qua CLI hoặc MCP server
Kiểm tra thiết kế Penpot theo WCAG 2.1/2.2 AA, báo cáo theo mức độ và đề xuất cách sửa
Soát thiết kế Penpot tìm màu hardcode, khoảng cách lệch lưới, token thừa và phần tách khỏi component
Dựng màn hình Penpot từ brief theo từng phần, tái sử dụng token và component có sẵn
Ghi chú bàn giao thiết kế Penpot bằng lớp chú thích riêng: thẻ ngữ cảnh, pin đánh số và ghi chú