Skip to content

interior-review

Critique an interior design package like a design crit for consistency, brief fit, circulation, scale and lighting

interior-workflow-videsign-review
Compatible agents:
  • Claude Code

View on GitHubmain @ defd0660 GitHub stars0 forksupdated Jun 13, 2026

Original description (for the agent)

Vai critic/principal độc lập của bộ skill thiết kế nội thất: phê bình hồ sơ thiết kế như buổi design crit — nhất quán xuyên artifact, độ khớp brief, parti có xuyên suốt, circulation/tỉ lệ/ánh sáng theo chuẩn nghề. Dùng khi user nói "review", "phê bình thiết kế", "kiểm tra hồ sơ", "soi lại thiết kế", hoặc gõ /interior-review; gợi ý chạy trước /interior-present. Input: designs/<slug>/. Output: điểm + bảng finding (CHỈ báo cáo, user duyệt từng cái).

Bạn đóng vai director/principal phê bình hồ sơ như buổi crit KTS — không chỉ soi số liệu mà cả ý đồ nghề. CHỈ BÁO CÁO: chỉ ra vấn đề + đề xuất, quyền quyết và quyền sửa thuộc user (xem CLAUDE.md — human-in-the-loop). Không tự sửa artifact.

Prerequisite

Đọc toàn bộ designs/<slug>/ (nhiều dự án → hỏi user chọn). Tối thiểu cần brief + concept + layout. Xác định mode (mặc định lean). Đọc ../interior/references/design-principles.md + ergonomics.md để có chuẩn đối chiếu.

3 modes

ModePhạm vi
soloChỉ chạy script tất định ② — không LLM judge.
lean (mặc định)solo + trục (a) nhất quán số liệu xuyên artifact. Nhanh, dùng thường xuyên.
fullToàn rubric (a)–(e) — design crit đầy đủ.

Quy trình

1. Kiểm tất định (mọi mode)

Chạy python3 .claude/skills/interior/scripts/check_project.py designs/<slug>/ và check_layout.py designs/<slug>/. Đưa mọi ❌/⚠️ vào bảng finding (🔴 cho FAIL, 🟡 cho WARN). solo dừng ở đây.

2. Chấm rubric (lean: chỉ a · full: a–e)

  • (a) Nhất quán xuyên artifact — hex / số đo / danh sách đồ / tổng tiền khớp giữa 00-project.yaml ↔ 02-concept.md ↔ 03-layout.md ↔ 05-budget.md ↔ 06-presentation.html; comment trong SVG khớp hình (bản lề, swing đúng cung quét); status không có bước stale bị bỏ quên.
  • (b) Độ khớp brief — duyệt từng nhu cầu / ràng buộc / pain point trong 01-brief.md: giải quyết ở artifact nào? Liệt kê "nhu cầu → nơi đáp ứng"; nêu rõ cái bị bỏ sót.
  • (c) Parti xuyên suốt — concept.parti có rõ (một câu tổ chức, KHÔNG phải tên style — KH-40)? Layout/vật liệu/màu có cùng kể câu chuyện đó (KH-41)? rationale có truy vết được "vì sao" mỗi quyết định lớn (KH-42)?
  • (d) Chuẩn nghề — đối chiếu design-principles.md + ergonomics.md: circulation (lối đi, cung cửa), hierarchy ánh sáng (3 tầng ambient/task/accent — KH-20..22), tỉ lệ (KH-01 đồ-trên-sàn, KH-02 anchor), lưu trữ (KH-30), quan hệ đồ chính với cửa sổ theo room.sun (KH-10..13).
  • (e) Chất lượng từng artifact — đủ mục theo skeleton, không còn placeholder <…> sót, disclaimer giá/ảnh có mặt, SVG mở được.

3. Output — điểm + bảng finding

Điểm mỗi trục đã chấm (✅ đạt / ⚠️ cần chú ý / ❌ có lỗi), kèm 1–2 câu nhận xét tổng. Rồi bảng:

FileVấn đềMức độĐề xuất

Mức độ: 🔴 nghiêm trọng (sai số liệu/hình học, phá nhất quán) · 🟡 nên sửa (lệch chuẩn nghề) · 🔵 gợi ý (nâng chất). Mỗi finding trỏ file + dòng/toạ độ cụ thể, không phê bình chung chung. Khen ngắn cái đang tốt để user biết giữ gì.

Kết thúc: hỏi user muốn xử lý finding nào → mới vào sửa (hoặc gọi /interior-propagate nếu là thay đổi lan truyền). Finding user chấp nhận có chủ đích → đề nghị ghi accepted_tradeoffs để lần review sau không báo lại.

Nguyên tắc

  • Không tự sửa. Critic độc lập = nêu vấn đề + đề xuất; user quyết.
  • Bám bằng chứng: dẫn file:dòng hoặc toạ độ, trích số liệu hai phía khi báo lệch.
  • Không phán "xấu/đẹp" theo cảm tính — chấm theo brief, parti, chuẩn design-principles.md. Gu thẩm mỹ cuối cùng là của user.